| Đơn vị phát hành | Switzerland (1848-date) |
|---|---|
| Năm | 1888-1916 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Francs (5 CHF) |
| Tiền tệ | Franc (1850-date) |
| Chất liệu | Silver (.900) (10% copper) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1 February 1934 |
| Tài liệu tham khảo | HMZ 2#1198, Divo/Tob19#297, KM#34, Schön#30, Y#33 |
| Mô tả mặt trước | Head of Helvetia, facing left, wearing a tiara with alpenroses. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CONFOEDERATIO HELVETICA ᕀ 1907 (Translation: Swiss Confederation.) |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms of Switzerland on ornate shield. Five-pointed star above. Wreath formed of oak and laurel branches tied with a ribbon below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5 F B |
| Cạnh | Smooth with embossed inscriptions |
| Xưởng đúc | B Bern, Switzerland(1225-date) |
| Số lượng đúc | 1888 B - rare - 25 000 1888 B - Specimen - 1889 B - - 225 000 1889 B - Specimen - 1890 B - - 305 000 1890 B - Specimen - 1891 B - - 150 000 1891 B - Specimen - 1892 B - - 190 000 1892 B - Specimen - 1894 B - rare - 34 000 1894 B - Specimen - 1895 B - rare - 46 000 1895 B - Specimen - 1896 B - Specimen - 1896 B - ultra rare - 2 000 1900 B - Specimen - 1900 B - very rare - 33 000 1904 B - - 40 000 1904 B - Specimen - 1907 B - - 277 000 1907 B - Specimen - 1908 B - - 200 000 1908 B - Specimen - 1909 B - - 120 000 1909 B - Specimen - 1912 B - - 11 000 1912 B - Specimen - 1916 B - - 22 000 1916 B - Specimen - |
| ID Numisquare | 2492813310 |
| Ghi chú |