| Đơn vị phát hành | Western African States |
|---|---|
| Năm | 1960 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (1958-date) |
| Chất liệu | Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium) |
| Trọng lượng | 3 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Gabriel Bernard, Lucien Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#2, Schön#11 |
| Mô tả mặt trước | Emblem of Central Bank of West African States and denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 5 F. BANQUE CENTRALE ETATS DE L`AFRIQUE DE L`OUEST (Translation: Central Bank of [the] West African States) |
| Mô tả mặt sau | Gazelle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | G. B. L. BAZOR 1960 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1960 - - 5 000 000 |
| ID Numisquare | 8956225410 |
| Ghi chú |