| Đơn vị phát hành | Switzerland (1848-date) |
|---|---|
| Năm | 1986 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Francs |
| Tiền tệ | Franc (1850-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% copper, 25% nickel) |
| Trọng lượng | 13.20 g |
| Đường kính | 31.45 mm |
| Độ dày | 2.35 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HMZ 2#1223w, KM#65, Schön#63 |
| Mô tả mặt trước | Outline of a Swiss cross. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CONFOEDERATIO HELVETICA 1986 5 FR B |
| Mô tả mặt sau | Three vertical Swiss voulges with Swiss crosses. Pikes pointing right behind. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1386 SEMPACH |
| Cạnh | Incuse lettering. |
| Xưởng đúc | B Bern, Switzerland(1225-date) |
| Số lượng đúc | 1986 B - - 1 082 000 1986 B - Proof - 75 800 |
| ID Numisquare | 5562790060 |
| Ghi chú |