5 Francs / 1 Ariary

Đơn vị phát hành Madagascar
Năm 1996
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Francs = 1 Ariary
Tiền tệ Franc (1963-2004)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 5 g
Đường kính 22 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#21
Mô tả mặt trước Flower - Poinsettia
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANKY FOIBEN`I MADAGASIKARA 1996
(Translation: Central Bank of Madagascar)
Mô tả mặt sau Value within the horns of an ox head above sprigs.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5 FRANCS ARIARY
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1996 - -
ID Numisquare 9258107230
Ghi chú
×