Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Hungarian State Mint (Magyar Pénzverő) |
|---|---|
| Năm | 1983-1989 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central denomination numeral 5 dominates the field, with the word FORINT inscribed below it. A small Hungarian state shield appears above the numeral, flanked on either side by the two-digit year of issue split across the field. The mint mark BP. is positioned between the shield and the numeral, indicating striking at the Budapest Mint. The overall design is clean and geometric, with all elements arranged symmetrically on an unadorned field. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 19 89 BP. 5 FORINT |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1983 BP. - - 15,240,000 1983 BP. - In sets - 1984 BP. - - 25,018,000 1984 BP. - In sets - 1985 BP. - - 25,286,000 1985 BP. - In sets - 1986 BP. - - 1,030,000 1986 BP. - In sets - 1987 BP. - - 30,000 1987 BP. - In sets - 1988 BP. - - 4,050,000 1988 BP. - In sets - 1989 BP. - - 39,014,000 1989 BP. - In sets - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |