Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Centrale Bank van Aruba |
|---|---|
| Năm | 1995-2005 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse features the country name ARUBA inscribed in large capital letters along the upper register, separated from the lower field by a horizontal line. To the left of centre, the date and denomination are displayed in two lines reading the year above and '5' in a large numeral, with 'FLORIN' below. To the right, the coat of arms of Aruba is depicted, showing a quartered shield surmounted by a crowned lion and supported by leafy branches, accompanied by the mint master's privy mark and the Utrecht mint mark. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1995 - - 208,500 1996 - - 357,500 1997 - - 27,500 1998 - - 162,000 1999 - - 86,200 2000 - In Sets only - 7,500 2001 - In Sets only - 6,900 2002 - In Sets only - 6,000 2003 - In Sets only - 4,000 2004 - In Sets only - 2,500 2005 - In Sets only - 2,500 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |