5 Fils FAO, with legend

Đơn vị phát hành Iraq
Năm 1975
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 5 Fils (فلوس) (0.005 IQD)
Tiền tệ Dinar (1931-date)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 4.03 g
Đường kính 21.96 mm
Độ dày 1.62 mm
Hình dạng Scalloped (with 12 notches)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Geoffrey Colley
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#141, Schön#47
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الجمهورية العراقية ٥ فلوس من اجل المزيد من الطعام
(Translation: Republic of Iraq 5 Fils More food)
Mô tả mặt sau Three palm trees
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٣٩٥ ١٩٧٥
(Translation: 1975 1395)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1395 (1975) - ١٣٩٥ ١٩٧٥ - 2 000 000
ID Numisquare 7557470790
Ghi chú
×