| Đơn vị phát hành | Jordan |
|---|---|
| Năm | 1955-1967 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Fils (0.005 JOD) |
| Tiền tệ | Dinar (1949-date) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 6.0 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#9, Schön#9 |
| Mô tả mặt trước | Value and date within crowned circle within sprigs |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | ١٣٨٣ ٥ ١٩٦٤ عبدالله الثاني ابن الحسين ملك المملكة الأردنية الهاشمية (Translation: 1383 5 1964) |
| Mô tả mặt sau | Value within circle above date |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THE HASHEMITE KINGDOM OF JORDAN FIVE FILS 5 1964 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1374 (1955) - ١٩٥٥ ١٣٧٤ - 3 500 000 1374 (1955) - ١٩٥٥ ١٣٧٤ Proof - 1380 (1960) - ١٩٦٠ ١٣٨٠ - 540 000 1380 (1960) - ١٩٦٠ ١٣٨٠ Proof - 1382 (1962) - ١٩٦٢ ١٣٨٢ - 250 000 1382 (1962) - ١٩٦٢ ١٣٨٢ Proof - 1383 (1964) - ١٩٦٤-١٣٨٣ Specimen Sets only (KM#SS1) - 3 000 1384 (1964) - ١٩٦٤ ١٣٨٤ - 2 500 000 1385 (1965) - ١٩٦٥-١٣٨٥ Proof Sets only (KM#PS2) - 10 000 1385 (1965) - ١٩٦٥-١٣٨٥ Specimen Sets only (KM#SS2) - 5 000 1387 (1967) - ١٩٦٧ ١٣٨٧ - 2 000 000 |
| ID Numisquare | 1983001930 |
| Ghi chú |