5 Feninga

Đơn vị phát hành Bosnia and Herzegovina
Năm 2005-2021
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Feninga
Tiền tệ Convertible Mark (1998-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 2.66 g
Đường kính 18 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#121, Schön#120
Mô tả mặt trước Flag
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước Bosna i Hercegovina 2005 Босна и Херцеговина
(Translation: Bosnia and Herzegovina 2005 Bosnia and Herzegovina)
Mô tả mặt sau Map of Bosnia
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau Босна и Херцеговина Feninga 5 Феинига Bosna i Hercegovina
(Translation: Bosnia and Herzegovina Feninga 5 Feninga Bosnia and Herzegovina)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2005 - - 20 000 000
2008 - - 10 000 000
2011 - - 10 000 000
2013 - - 21 564 000
2017 - - 25 000 000
2021 - -
2021 - In sets -
ID Numisquare 6996530420
Thông tin bổ sung
×