| Đơn vị phát hành | Manchukuo |
|---|---|
| Năm | 1943-1944 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Fen (0.05) |
| Tiền tệ | Yuan (1934-1945) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 0.75 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#A13, JNDA#20-7 |
| Mô tả mặt trước | Big 5 surrounded by legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese |
| Chữ khắc mặt trước | 國帝洲滿 • 5 • 年一十德康 (Translation: • Empire of Manchukuo • 5 Year 11 of Kangde) |
| Mô tả mặt sau | Flower cartouche divides value clouds above and below |
| Chữ viết mặt sau | Chinese |
| Chữ khắc mặt sau | 分 五 (Translation: 5 fen) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 10 (1943) - 年十德康 - 11 (1944) - 年一十德康 - |
| ID Numisquare | 9045775450 |
| Ghi chú |