| Đơn vị phát hành | Latvia |
|---|---|
| Năm | 2016 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2014-date) |
| Chất liệu | Gold (.999) |
| Trọng lượng | 3.10 g |
| Đường kính | 18.00 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Solvita Rulle |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#177, Fr#30 |
| Mô tả mặt trước | There is a sequence of inscriptions `#Latvija`, `#ripsakta`, `#3_4gs`, `5 euro` and `#2016` within the central field. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | #Latvija #ripsakta #3_4gs 5 euro #2016 |
| Mô tả mặt sau | The reverse features a stylised image of disc fibula. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2016 - Proof - 7 000 |
| ID Numisquare | 4584373570 |
| Ghi chú |