5 Euros Cross Country

Đơn vị phát hành Finland
Năm 2016
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 5 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Bimetallic: nickel brass clad nickel centre in aluminium bronze ring (CuNi25, CuAl6Ni2)
Trọng lượng 9.80 g
Đường kính 27.25 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Nora Tapper
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#244
Mô tả mặt trước The curve of an athletics stadium complete with tracks and cheering crowds.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SUOMI FINLAND 2016 T 5 EURO
(Translation: Finland Finland 2016 T 5 Euro)
Mô tả mặt sau The reverse features two men skiing
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Mint of Finland (Suomen
Rahapaja), Vantaa, Finland (1988-date)
Số lượng đúc 2016 - - 50 000
2016 - Proof - 10 000
ID Numisquare 7285793620
Ghi chú
×