5 Dollars Millennium

Đơn vị phát hành Kiribati
Năm 1997
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 5 Dollars
Tiền tệ Dollar (1979-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 15.55 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Half circle
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#22, Schön#25
Mô tả mặt trước National arms within wave-like designs and islands, value above, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước KIRIBATI $5 1997-2000
Mô tả mặt sau Dove flying right within wave-like designs
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GUERRA PAZ ВОЙНА-МИР
(Translation: WAR PEACE WAR - PEACE)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1997 - Proof - 10 000
ID Numisquare 1217631760
Ghi chú
×