5 Dollars Independence

Đơn vị phát hành Kiribati
Năm 1979
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 5 Dollars
Tiền tệ Dollar (1979-date)
Chất liệu Silver (.500)
Trọng lượng 28.16 g
Đường kính 38.5 mm
Độ dày 3.10 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Hibbit
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#8, Schön#8
Mô tả mặt trước National arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước KIRIBATI 1979
Mô tả mặt sau Seated man with arms outstretched with written value below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau FIVE DOLLARS
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1979 - - 1 545
ID Numisquare 9554740890
Ghi chú
×