| Đơn vị phát hành | The Bahamas |
|---|---|
| Năm | 1974-1978 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Dollars |
| Tiền tệ | Dollar (1966-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 36.4 g |
| Đường kính | 45.01 mm |
| Độ dày | 3.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#67 |
| Mô tả mặt trước | The Bahamas National arms above date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | COMMONWEALTH OF BAHAMAS 1974 |
| Mô tả mặt sau | National flag, with value above. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FIVE DOLLARS |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | FM Franklin Mint (The Franklin Mint), Wawa, Pennsylvania, United States (1964-date) |
| Số lượng đúc | 1974 FM - - 32 000 1975 FM - Matte - 200 1975 FM - Special Uncirculated - 7 058 1976 FM - Matte - 200 1976 FM - Special Uncirculated - 2 591 1977 FM - Matte - 200 1977 FM - Special Uncirculated - 801 1978 FM - Special Uncirculated - 1 244 |
| ID Numisquare | 5636522870 |
| Ghi chú |