Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

5 Dollars 'American Gold Eagle' Bullion Coinage

Đơn vị phát hành United States Mint
Năm 1986-2023
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính 16.5 mm
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Full-length draped figure of Liberty striding forward, based on Augustus Saint-Gaudens's celebrated design, holding a torch aloft in her right hand and an olive branch in her left, with rays of sunlight emanating from behind her. A ring of thirteen stars encircles the design along the inner border, with the Capitol building visible in the lower left field. The legend LIBERTY arcs across the upper field, and the date appears in the lower right field.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1986 - MCMLXXXVI - 912,609
1987 - MCMLXXXVII - 580,266
1988 - MCMLXXXVIII - 159,500
1988 P - MCMLXXXVIII; Proof - 143,881
1989 - MCMLXXXIX - 264,790
1989 P - MCMLXXXIX; Proof - 84,647
1990 - MCMXC - 210,210
1990 P - MCMXC; Proof - 99,349
1991 - MCMXCI - 165,200
1991 P - MCMXCI; Proof - 70,344
1992 - - 209,300
1992 P - Proof - 64,874
1993 - - 210,709
1993 P - Proof - 58,649
1994 - - 206,380
1994 W - Proof - 62,849
1995 - - 223,025
1995 W - Proof - 62,667
1996 - - 401,964
1996 W - Proof - 57,047
1997 - - 528,266
1997 W - Proof - 34,977
1998 - - 1,344,520
1998 W - Proof - 39,395
1999 - - 2,750,338
1999 W - die error unpolished proof dies - 14,500
1999 W - Proof - 48,428
2000 - - 569,153
2000 W - Proof - 49,971
2001 - - 269,147
2001 W - Proof - 37,530
2002 - - 230,027
2002 W - Proof - 40,864
2003 - - 245,029
2003 W - Proof - 40,027
2004 - - 250,016
2004 W - Proof - 35,131
2005 - - 300,043
2005 W - Proof - 49,265
2006 - - 285,006
2006 W - Burnished Unc. - 20,643
2006 W - Proof - 47,277
2007 - - 190,010
2007 W - Burnished Unc. - 22,501
2007 W - Proof - 58,553
2008 - - 305,000
2008 W - Burnished Unc. - 12,657
2008 W - Proof - 28,116
2009 - - 270,000
2009 W - Proof -
2010 - - 435,000
2010 W - Proof - 54,285
2011 - - 350,000
2011 W - Proof - 42,697
2012 - - 290,000
2012 W - Proof - 20,637
2013 - - 555,000
2013 W - Proof - 21,738
2014 - - 545,000
2014 W - Proof - 22,725
2015 - - 980,000
2015 W - Proof - 26,769
2016 - - 925,000
2016 W - Proof - 37,312
2017 - - 395,000
2017 W - Proof - 20,969
2018 - - 230,000
2018 W - Proof - 22,155
2019 - -
2019 - BU - 195,000
2019 W - Proof - 17,504
2020 - -
2020 - BU - 350,000
2020 W - Proof - 22,462
2021 - -
2021 W - Proof -
2022 - -
2022 W - Proof -
2023 - -
2023 W - Proof -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH