| Đơn vị phát hành | Tajikistan |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 5 Diram |
| Tiền tệ | Somoni (2000-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 110 × 60 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#11 |
| Mô tả mặt trước | Arbob Culture Palace building in Khujand |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | БОНКИ МИЛЛИИ ТОҶИКИСТОН ПАНҶ ДИРАМ (Translation: National Bank of Tajikistan, Five Dirams) |
| Mô tả mặt sau | Mausoleum at the Forty-Four Springs of Shahritus |
| Chữ khắc mặt sau | NATIONAL BANK OF TAJIKISTAN FIVE DIRAMS |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | National Bank of Tajikistan logo |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 5654585170 |
| Ghi chú |