5 Dinars Habib Bourguiba, Decorated Stars, Non-Magnetic

Đơn vị phát hành Tunisia
Năm 2002
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 5 Dinars (دينار)
Tiền tệ Dinar (1958-date)
Chất liệu Bimetallic: copper-nickel centre in nickel brass ring
Trọng lượng 10 g
Đường kính 29 mm
Độ dày 2.09 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#444, Schön#385
Mô tả mặt trước Coat of arms of Tunisia at center. Gregorian and Islamic years of production, two sprigs in outer ring.
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước الجمهورية التونسية 2002-1423
(Translation: Republic of Tunisia)
Mô tả mặt sau Depiction of President Habib Bourguiba facing left, value in outer ring.
Chữ viết mặt sau Arabic, Latin
Chữ khắc mặt sau البنك المركزي التونسي الحبيب بورقيبة 2000-1903 خمسة 5 دنانير
(Translation: Central Bank of Tunisia Habib Bourguiba Five 5 Dinars)
Cạnh 6 sections of segmented reeding
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1423 (2002) - - 20 275 000
ID Numisquare 9949723900
Ghi chú
×