| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | 1988-2001 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Dinars (دينار) |
| Tiền tệ | Dinar (1958-date) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 9.406 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | Elmekki |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#330 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms and Arabic legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية التونسية خمسة 5 دنانير (Translation: The Tunisian Republic 5 Dinars) |
| Mô tả mặt sau | Upstretched hand and flag, Arabic legend, and both Gregorian and Islamic dates Note: Legend vary by year |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | الذكرى الاولى للسابع من نوفمبر الإنقاذ 7 نوفمبر ELMEKKI 1408-1988 (Translation: 1st anniversary of 7 November The Salvation 7 November Elmekki 1408-1988) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1408 (1988) - `الاولى` - 250 1410 (1989) - - 125 1411 (1990) - - 125 1412 (1991) - - 165 1413 (1992) - - 40 1414 (1993) - - 40 1415 (1994) - - 40 1416 (1995) - - 40 1417 (1996) - - 40 1418 (1997) - - 40 1419 (1998) - - 40 1420 (1999) - - 40 1421 (2000) - - 40 1422 (2001) - - 40 |
| ID Numisquare | 1637419160 |
| Ghi chú |