| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Dinars (دينار) |
| Tiền tệ | Dinar (1958-date) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 9.4 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#455 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms and Arabic legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية التونسية خمسة 5 دنانير (Translation: The Tunisian Republic 5 Dinars) |
| Mô tả mặt sau | Star, crescent, stylized flame, and Arabic legend |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | الانتخابات الرئاسية والتشريعية 1425 2004 الذكرى السابعة عشرة لتحول السابع من نوفمبر (Translation: Presidential and legislative elections 1425-2004 17th anniversary of the 7 November change) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1425 (2004) - Proof - 40 |
| ID Numisquare | 7466111890 |
| Ghi chú |