| Đơn vị phát hành | South Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1966-1970 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Đồng |
| Tiền tệ | Southern đồng (1953-1975) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 4 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Scalloped (with 8 notches) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#9, Schön#42 |
| Mô tả mặt trước | Legend around value |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | VIỆT-NAM CỘNG-HOÀ 5 ĐỒNG (Translation: Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Rice plant |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NGÂN-HÀNG QUỐC-GIA VIỆT-NAM 1966 (Translation: National Bank of Vietnam) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1966 (1966-1970) - - 100 000 000 |
| ID Numisquare | 3116175070 |
| Ghi chú |