| Đơn vị phát hành | Brazil |
|---|---|
| Năm | 1985 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Cruzeiros (5 BRB) |
| Tiền tệ | Cruzeiro novo (1967-1986) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 4.7 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#599, Schön#108, Bentes#728 |
| Mô tả mặt trước | Coffee Plant |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BRASIL ALIMENTOS PARA O MUNDO Café (Translation: Food for the World Coffee) |
| Mô tả mặt sau | Denomination above date, linear design. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5 CRUZEIROS 1985 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1985 - - 10 000 000 |
| ID Numisquare | 2182770030 |
| Ghi chú |