Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

5 Cents non-magnetic

Đơn vị phát hành Monetary Authority of Singapore
Năm 1967-1985
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng 1.41 g
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước The numeral '5' appears prominently in the centre of the field, with the word 'CENTS' inscribed beneath it. Two stalks of paddy frame the denomination, one curving upward along the left side and the other splaying outward at the lower left, evoking Singapore's agricultural heritage. The legend 'SINGAPORE' arcs along the right periphery, while the date appears in the upper portion of the field. The design is clean and bold, executed in a modernist style characteristic of Stuart Devlin's work for Singapore's first decimal coinage series.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1967 - Royal Mint - 28,000,000
1967 - Royal Mint; Proof - 2,000
1968 - - 4,217,000
1968 - Proof - 5,000
1969 - - 14,778,000
1969 - Proof - 3,000
1970 - - 4,065,000
1971 - - 13,202,000
1972 - - 9,817,000
1972 - Proof - 749
1973 - - 2,980,000
1973 - Proof - 1,000
1974 - - 10,868,000
1974 - Proof - 1,500
1975 - - 1,729,000
1975 - Proof - 3,000
1976 - - 15,541,000
1976 sm - Proof; with mintmark - 3,500
1977 - - 9,956,000
1977 sm - Proof; with mintmark - 3,500
1978 - - 5,956,000
1978 sm - Proof; with mintmark - 4,000
1979 - - 9,974,000
1979 sm - Proof; with mintmark - 3,500
1980 - - 20,534,000
1980 sm - Proof; with mintmark - 14,000
1981 - - 23,866,000
1982 - - 24,413,000
1982 sm - Proof; with mintmark - 20,000
1983 - - 4,016,000
1983 sm - Proof; with mintmark - 15,000
1984 - - 18,880,000
1984 sm - Proof; with mintmark - 15,000
1985 - In Sets only - 148,424
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH