| Đơn vị phát hành | Ceylon (1597-1972) |
|---|---|
| Năm | 1971 |
| Loại | Coin pattern |
| Mệnh giá | 5 Cents (0.05) |
| Tiền tệ | Rupee (1871-1972) |
| Chất liệu | Nickel brass clad steel |
| Trọng lượng | 3.18 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Square with rounded corners |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms with `Ceylon` in English, Sinhala and Tamil |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | இலங்கை ලංකා CEYLON TRIAL (Translation: Ceylon Lanka) |
| Mô tả mặt sau | Denomination |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ලංකා 5 සත පඟ ஐந்த ௧தம FIVE CENTS 1971 (Translation: Lanka Five Cents) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1971 - - |
| ID Numisquare | 6345567280 |
| Ghi chú |