Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

5 Cents - Elizabeth II 2nd Portrait

Đơn vị phát hành Royal Australian Mint
Năm 1966-1984
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The reverse features a naturalistic depiction of two Short-beaked Echidnas (Tachyglossus aculeatus), also known as Spiny Anteaters, rendered in profile with detailed spines. The denomination 5 CENTS appears above the design, and the designer's initials SD (for Stuart Devlin) are incuse below the echidnas in the lower field. The composition is set within a plain circular border.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1966 - BU Twelve Coin Set; Hendo -
1966 - BU Year Set; Carded - 77,250
1966 - Circulation Canberra Mint - 45,384,000
1966 - Circulation London Mint - 30,000,000
1966 - Proof Year Set; Open Case - 18,054
1966 - Proof Year Set; Sealed - 12
1966 - UNC Year Set; Blue wallet - 15,809
1966 - UNC Year Set; Operation Fastbuck wallet - 70
1966 - UNC Year Set; Reserve Bank Colored Wallets - 12,260
1966 - UNC Year Set; VIP Presentation Wallet - 520
1967 - Circulation - 62,144,000
1968 - Circulation - 67,336,000
1969 - Circulation - 38,170,000
1969 - Proof Year Set - 13,056
1969 - UNC Year Set; Blue Wallet - 14,351
1969 - UNC Year Set; Red Wallet - 16,825
1970 - BU Year Set - 40,230
1970 - Circulation - 46,058,000
1970 - Proof Year Set - 15,368
1971 - BU Year Set - 28,572
1971 - Circulation - 39,516,000
1971 - Proof Year Set - 10,066
1972 - BU Year Set - 39,065
1972 - Circulation; two types see comments - 8,256,000
1972 - Proof Year Set - 10,272
1973 - BU Year Set - 30,928
1973 - Circulation - 48,816,000
1973 - Proof Year Set - 10,090
1974 - BU Year Set - 25,475
1974 - Circulation - 64,248,000
1974 - Proof Year Set - 10,918
1975 - BU Year Set - 30,121
1975 - Circulation - 44,256,000
1975 - Proof Year Set - 23,021
1976 - BU Year Set - 40,004
1976 - Circulation - 113,180,000
1976 - Proof Year Set - 21,200
1977 - BU Year Set - 128,010
1977 - Circulation - 108,800,000
1977 - Proof Year Set - 55,006
1978 - BU Year Set - 70,006
1978 - Circulation - 25,210,000
1978 - Proof Year Set - 38,519
1979 - BU Year Set - 70,006
1979 - Circulation - 44,533,000
1979 - Proof Year Set - 36,006
1980 - BU Year Set - 100,000
1980 - Circulation - 115,042,000
1980 - Proof Year Set - 68,000
1981 - BU Year Set - 120,000
1981 - Circulation Canberra & Llantrisant Mint - 112,264,000
1981 - Circulation Royal Canadian Mint - 50,000,000
1981 - Proof Year Set - 86,100
1982 - BU Year Set - 195,950
1982 - Circulation - 139,468,000
1982 - Proof Year Set - 100,000
1983 - BU Year Set - 155,700
1983 - Circulation - 131,568,000
1983 - Proof Year Set - 80,000
1984 - BU Year Set - 150,014
1984 - Circulation; two types, see comments - 43,436,000
1984 - Proof Year Set - 61,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH