| Đơn vị phát hành | Hong Kong |
|---|---|
| Năm | 1958-1980 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Cents (0.05 HKD) |
| Tiền tệ | Dollar (1863-date) |
| Chất liệu | Nickel brass (79% Copper, 20% Zinc, 1% Nickel) |
| Trọng lượng | 2.6 g |
| Đường kính | 16.5 mm |
| Độ dày | 1.68 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Cecil Thomas |
| Lưu hành đến | 31 December 1988 |
| Tài liệu tham khảo | KM#29.2, KM#29.3 |
| Mô tả mặt trước | Crowned bust facing right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | QUEEN ELIZABETH THE SECOND |
| Mô tả mặt sau | Chinese value within beaded circle, date lower right |
| Chữ viết mặt sau | Chinese, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | * HONG – KONG * 香 仙 • 五 港 FIVE CENTS 1971 KN (Translation: Hong Kong Five Cents) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975) H Heaton and Sons / The Mint Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003) KN Kings Norton Metal Company,Birmingham, United Kingdom (1890-1962) |
| Số lượng đúc | 1958 H - KM# 29.2 - Error strike - 5 000 000 1960 - KM# 29.2- Error strike - 5 000 000 1971 H - KM# 29.3 - 6 000 000 1971 KN - KM# 29.3 - 14 000 000 1972 H - KM# 29.3 - 14 000 000 1977 - KM# 29.3 - 6 000 000 1978 - KM# 29.3 - 10 000 000 1979 - KM# 29.3 - 4 000 000 1980 - KM# 29.3; not issued - 50 000 000 |
| ID Numisquare | 8983044860 |
| Ghi chú |