| Đơn vị phát hành | British Honduras (1862-1973) |
|---|---|
| Năm | 1956-1973 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Cents |
| Tiền tệ | Dollar (1885-date) |
| Chất liệu | Nickel brass (79% Copper, 20% Zinc, 1% Nickel) |
| Trọng lượng | 3.63 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Cecil Thomas |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#31 |
| Mô tả mặt trước | Crowned portrait of Elizabeth II facing right, toothed rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | QUEEN ELIZABETH THE SECOND |
| Mô tả mặt sau | Value within central beaded circle, toothed rim. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BRITISH HONDURAS 5 CENTS 1968 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1956 - - 100 000 1956 - Proof - 1957 - - 100 000 1957 - Proof - 1958 - - 200 000 1958 - Proof - 1959 - - 100 000 1959 - Proof - 1961 - - 100 000 1961 - Proof - 1962 - - 200 000 1962 - Proof - 1963 - - 100 000 1963 - Proof - 1964 - - 100 000 1965 - - 150 000 1966 - - 150 000 1968 - - 200 000 1969 - - 540 000 1970 - - 240 000 1971 - - 450 000 1972 - - 200 000 1973 - - 210 000 |
| ID Numisquare | 6389046600 |
| Ghi chú |