Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

5 Cents

Đơn vị phát hành Aruba
Năm 1986-2023
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Florin (1986-date)
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước The coat of arms of Aruba is depicted centrally in the field, flanked by horizontal lines above and below. The country name ARUBA appears as a legend, with the date of issue, privy mark, and mint mark positioned beneath the arms.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The denomination '5 c' is displayed prominently in the upper portion of the field, with the numeral '5' to the left and the lowercase letter 'c' to the right. The lower two-thirds of the reverse features a stylized geometric design composed of eight triangular segments arranged in a pinwheel or star pattern, with alternating filled and outlined triangles radiating from a central point, rendered in a bold modernist style.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1986 - - 776,000
1987 - - 461,651
1988 - - 656,500
1989 - - 770,000
1990 - - 612,000
1991 - - 412,000
1992 - - 810,500
1993 - - 709,100
1994 - - 709,100
1995 - - 808,500
1996 - - 587,500
1997 - - 535,500
1998 - - 920,000
1999 - - 823,000
2000 - - 886,500
2001 - - 946,900
2002 - - 1,006,000
2003 - - 1,104,100
2004 - - 502,500
2005 - - 602,500
2006 - - 602,000
2007 - - 1,152,000
2008 - - 1,152,000
2009 - -
2010 - -
2011 - -
2012 - -
2013 - -
2014 - -
2015 - -
2016 - -
2016 - -
2018 - -
2019 - -
2020 - -
2022 - -
2023 - -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH