Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

5 Céntimos With braille

Đơn vị phát hành Banco Central de Reserva del Peru
Năm 1991-2000
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Nuevo sol (1991-2015) / Sol (2016-date)
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Central depiction of the Peruvian national coat of arms, featuring a shield divided into three quarters bearing a vicuña, a cinchona tree, and a cornucopia, surmounted by a civic wreath. The shield is flanked by palm and laurel branches tied at the base. The circular legend BANCO CENTRAL DE RESERVA DEL PERU runs along the periphery, with the date inscribed in the lower field beneath the arms.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước BANCO CENTRAL DE RESERVA DEL PERU 1992
(Translation: Central Reserve Bank of Peru)
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1991 LIMA - KM#304.1 (2.26 g; with Chavez) - 5,000,000
1992 LIMA - KM#304.1 (2.26 g; with Chavez) - 42,200,000
1993 LIMA - KM#304.1 (2.26 g; with Chavez) -
1993 LIMA - KM#304.1 (2.26 g; without Chavez) - 40,000,000
1994 LIMA - KM#304.1 (2.26 g; without Chavez) - 10,011,000
1995 LIMA - KM#304.1 (2.26 g; without Chavez) - 20,000,000
1996 LIMA - KM#304.1 (2.26 g; without Chavez) - 16,000,000
1997 LIMA - KM#304.2 (2.78 g; without Chavez) - 15,700,000
1998 LIMA - KM#304.2 (2.78 g; without Chavez) - 20,000,000
2000 LIMA - KM#304.3 (without Chavez; with accent on PERU and CENTIMOS) - 2,000,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH