5 Centimes - Société Coopérative de Nondkeil Ottange

Địa điểm France
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 0.8 g
Đường kính 19.4 mm
Độ dày
Hình dạng Scalloped (with 13 notches)
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#25.1, Marchand#10.1
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Société Coopérative de Nondkeil
Mô tả mặt sau Triangular mintmark.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5 C.
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 1093446060
Ghi chú
×