5 Centimes - Mercerie Lyonnaise - Montpellier [34]

Địa điểm France
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.4 g
Đường kính 23 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#330.1
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MERCERIE LYONNAISE MONTPELLIER
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau JETON REMBOURSABLE A PRESENTATION 5 c
Xưởng đúc Thévenon & Co., Paris, modern-day Gercy, France
Số lượng đúc
ID Numisquare 1299917390
Ghi chú
×