| Đơn vị phát hành | Belgium |
|---|---|
| Năm | 1941-1943 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Centimes (0.05 BEF) |
| Tiền tệ | Franc (1832-2001) |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 1.45 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole (Center hole 2.5 mm) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Oscar Jespers |
| Lưu hành đến | 1 January 1957 |
| Tài liệu tham khảo | KM#123, Schön#90, LA#BFM-29 |
| Mô tả mặt trước | Monogram of Léopold III, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1941 |
| Mô tả mặt sau | Coats of arms of Ghent (left), Liège (middle) and Arlons (right) surrounded by bilingual legends. Value and designer below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BELGIQUE-BELGIE L G 5 c O. J. (Translation: Belgium) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1941 - Morin 497 - 10 000 000 1943 - Morin 500 - 7 606 000 |
| ID Numisquare | 1585333190 |
| Ghi chú |