| Đơn vị phát hành | Belgium |
|---|---|
| Năm | 1939-1940 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Centimes (0.05 BEF) |
| Tiền tệ | Franc (1832-2001) |
| Chất liệu | Nickel brass (64% Copper, 20% Zinc, 16% Nickel) |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 1.23 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole (Center 2.5 mm) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Oscar Jespers |
| Lưu hành đến | 1 January 1957 |
| Tài liệu tham khảo | KM#111, LA#BFM-28, Schön#72 |
| Mô tả mặt trước | Monogram of Léopold III, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1940 |
| Mô tả mặt sau | Coats of arms of Ghent (left), Liège (middle) and Arlon (right) surrounded by bilingual legends. Value and designer below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BELGIE-BELGIQUE 5c O.J. (Translation: Belgium) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1939 - Morin 468 - 3 000 000 1940 - Morin 469 - 1 970 000 |
| ID Numisquare | 7054367870 |
| Ghi chú |