| Đơn vị phát hành | French West Indies |
|---|---|
| Năm | 1825-1830 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Centimes (0.05) |
| Tiền tệ | Franc (1795-1959) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | 2.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Nicolas-Pierre Tiolier |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#10, Zay#40-44, Lec#298-303 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head left, signature of engraver with NP monogrammed under. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CHARLES X ROI DE FRANCE. NP. TIOLIER |
| Mô tả mặt sau | Denomination within wreath, date with mint letter to right below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5 CENT· COLONIES FRANÇAISES 1830 A |
| Cạnh | Center slanted reeding right. |
| Xưởng đúc | A Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) H La Rochelle, France (?-1837) |
| Số lượng đúc | 1825 A - KM# 10.1 Struck for Fr Guiana and Senegal - 606 800 1827 H - KM# 10.2 Martinique and Guadeloupe - 600 000 1828 A - KM# 10.1 French Guiana - 501 246 1829 A - KM# 10.1 French Guiana - 299 066 1829 A - Lec#303 Brass, plain edge, unofficial coinage - 1830 A - KM# 10.1 French Guiana - 402 049 |
| ID Numisquare | 3609374540 |
| Ghi chú |