5 Centimes

Địa điểm Robert-Espagne, Commune of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 2.22 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ Third Republic (1870-1940)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#–
Mô tả mặt trước Initials of the sender surrounded by the name of the location.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước PONT-SUR-SAULX L.S.
Mô tả mặt sau Face value.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5c.
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 9966100200
Ghi chú
×