5 Centimes

Địa điểm France
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 2.17 g
Đường kính 21 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Triangular mintmark.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 5 c FC
Mô tả mặt sau Triangular mintmark.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5 c FC
Xưởng đúc FC
Francis Cartaux, Paris,France
Số lượng đúc
ID Numisquare 3603500050
Ghi chú
×