Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

5 Centavos Phrygian Cap

Đơn vị phát hành Banco de la República de Colombia
Năm 1942-1966
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Milled
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DE COLOMBIA LIBERTAD 1954
(Translation: Republic of Colombia)
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1942 - not mentioned in national catalogs -
1942 B - Hernández#377, Restrepo#370.1; Bogotá Mint - 800,000
1943 - Hernández#378, Restrepo#370.2; Medellín Mint -
1943 B - Hernández#378, Restrepo#370.3; Bogotá Mint - 6,053,000
1944 - Hernández#378, Restrepo#370.4, 370.5; Medellín Mint -
1944 B - Hernández#378, Restrepo#370.6; Bogotá Mint - 9,013,000
1945 - Hernández#378, Restrepo#370.7, 370.8; Medellín Mint -
1945 B - Hernández#378, Restrepo#370.9; Bogotá Mint, - 11,101,000
1946 - Hernández#378, Restrepo#370.10, 370.11; Medellín Mint, overdate 1946/5 exists -
1952 - not mentioned in national catalogs -
1952 B - Hernández#381, Restrepo#370.12; Bogotá Mint - 3,985,000
1953 - Hernández#381, Restrepo#370.13; Bogotá Mint -
1953 B - Hernández#381, Restrepo#370.14; Bogotá Mint - 5,180,000
1954 B - Hernández#381, Restrepo#370.15; Bogotá Mint - 1,159,000
1955 - Hernández#381, Restrepo#370.16; Bogotá Mint -
1955 B - Hernández#381, Restrepo#370.17; Bogotá Mint - 6,819,000
1956 - Hernández#381, Restrepo#370.18; Bogotá Mint - 8,772,000
1956 B - Hernández#381, Restrepo#370.19; Bogotá Mint -
1957 - Hernández#382, Restrepo#370.20; Bogotá Mint - 8,912,000
1958 - Hernández#382, Restrepo#370.21; Bogotá Mint - 15,016,000
1959 - Hernández#382, Restrepo#370.22; Bogotá Mint - 14,271,000
1960 - Hernández#382, Restrepo#370.23; Bogotá Mint - 11,716,000
1961 - Hernández#382, Restrepo#370.24; Bogotá Mint - 11,200,000
1962 - Hernández#382, Restrepo#370.25; Bogotá Mint - 10,928,000
1963 - Hernández#382, Restrepo#370.26; Bogotá Mint, overdate 1963/53 exists - 15,113,000
1964 - Hernández#382, Restrepo#370.27; Bogotá Mint - 9,336,000
1965 - Hernández#382, Restrepo#370.28; Bogotá Mint - 6,460,000
1966 - Hernández#382, Restrepo#370.29; Bogotá Mint - 7,170,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH