5 Centavos - Gumucio

Địa điểm Bolivia
Năm 1876
Loại Trade token
Chất liệu
Trọng lượng
Đường kính 15.64 mm
Độ dày 0.91 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh Reeded
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CINCO CENT. 1876 PAGARA A LA VISTA NICASIO DE GUMUCIO
(Translation: Nicasio de Gumucio owes five cent)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau DEPARTAMENTO DE COCHABAMBA
(Translation: Cochabamba Department)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 3443665590
Ghi chú
×