| Đơn vị phát hành | Philippines |
|---|---|
| Năm | 1937-1941 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Centavos (0.05) |
| Tiền tệ | Peso (1857-1967) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 4.8 g |
| Đường kính | 19.1 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#180, Schön#18 |
| Mô tả mặt trước | Seated man with hammer and anvil facing right, smoking volcano at right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FIVE CENTAVOS FILIPINAS (Translation: Philippines.) |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms of the Philippines. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | UNITED STATES OF AMERICA COMMONWEALTH OF THE PHILIPPINES 1941 M |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | M Manila, Philippines (1728-1889,1920-1922, 1925-1940) |
| Số lượng đúc | 1937 M - - 2 494 000 1938 M - - 4 000 000 1941 M - - 2 750 000 |
| ID Numisquare | 7781595460 |
| Ghi chú |