Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

5 Centavos

Đơn vị phát hành Peru
Năm 1918-1941
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Milled
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Left-facing draped bust of an indigenous female allegory of the Republic, her hair elaborately adorned with a feathered headdress and floral ornaments, wearing a circular hoop earring. The circular legend reads 'REPUBLICA PERUANA' along the upper periphery and the date spelled out in full in Spanish along the lower periphery, all separated by two raised dots. A fine beaded border frames the design.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước · REPUBLICA PERUANA · UN MIL NOVECIENTOS TREINTICUATRO
(Translation: Peruvian Republic One Thousand Nine Hundred Thirty Four)
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1918 - KM#213.1 `UN MIL NOVECIENTOS DIECIOCHO` - 4,000,000
1919 - KM#213.1 `UN MIL NOVECIENTOS DIECINUEVE` - 10,000,000
1923 - KM#213.1 `UN MIL NOVECIENTOS VEINTITRES` - 2,000,000
1926 - KM#213.1 `UN MIL NOVECIENTOS VEINTISEIS` - 4,000,000
1934 - KM#213.2 `UN MIL NOVECIENTOS TREINTICUATRO` - 4,000,000
1934 - KM#213.2 `UN MIL NOVECIENTOS TREINTICUATRO` Proof -
1935 - KM#213.2 `UN MIL NOVECIENTOS TREINTICINCO` - 4,000,000
1935 - KM#213.2 `UN MIL NOVECIENTOS TREINTICINCO` Proof -
1937 - KM#213.2 `UN MIL NOVECIENTOS TREINTISIETE` - 2,000,000
1937 - KM#213.2 `UN MIL NOVECIENTOS TREINTISIETE` Proof -
1939 - KM#213.2 `UN MIL NOVECIENTOS TREINTINUEVE` - 2,000,000
1939 - KM#213.2 `UN MIL NOVECIENTOS TREINTINUEVE` Proof -
1940 - KM#213.2 `UN MIL NOVECIENTOS CUARENTA` - 2,000,000
1940 - KM#213.2 `UN MIL NOVECIENTOS CUARENTA` Proof -
1941 - KM#213.2 `UN MIL NOVECIENTOS CUARENTIUNO` - 2,000,000
1941 - KM#213.2 `UN MIL NOVECIENTOS CUARENTIUNO` Proof -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH