Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

5 Centavos

Đơn vị phát hành Argentina
Năm 1896-1942
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Peso moneda nacional (1881-1969)
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The numeral '5' is prominently displayed in large incuse-outlined figures at the centre of the field, with the word CENTAVOS inscribed in capital letters immediately below. The denomination is framed on both sides by a symmetrical laurel wreath, the branches tied at the base with a ribbon bow. A fine beaded inner border runs around the entire circumference, and the design is otherwise unadorned, with a plain field background.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau 5 CENTAVOS
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1896 - - 1,499,000
1897 - - 3,981,000
1898 - - 2,661,000
1899 - - 2,835,000
1903 - - 2,502,000
1904 - - 2,518,000
1905 - - 4,359,000
1906 - - 3,939,000
1907 - - 1,682,000
1908 - - 1,693,000
1909 - - 4,650,000
1910 - - 1,469,000
1911 - - 1,431,000
1912 - - 2,377,000
1913 - - 1,477,000
1914 - - 1,097,000
1915 - - 1,310,000
1916 - - 1,310,000
1917 - - 1,009,000
1918 - - 2,287,000
1919 - - 2,476,000
1920 - - 5,235,000
1921 - - 7,040,000
1922 - - 9,427,000
1923 - - 6,256,000
1924 - - 6,355,000
1925 - - 3,955,000
1926 - - 3,560,000
1927 - - 5,650,000
1928 - - 6,380,000
1929 - - 11,831,000
1930 - round top `3` - 7,110,000
1931 - flat top `3` - 506,000
1933 - round top `3` - 5,537,000
1934 - round top `3` - 1,288,000
1935 - - 3,052,000
1936 - - 7,175,000
1937 - - 7,063,000
1938 - - 10,252,000
1939 - - 7,171,000
1940 - - 10,191,000
1941 - - 951,000
1942 - - 8,692,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH