| Đơn vị phát hành | Empire of China |
|---|---|
| Năm | 1368-1393 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Cash |
| Tiền tệ | Cash (621-1912) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#20.098, FD#1933 |
| Mô tả mặt trước |
Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
|
|---|---|
| Chữ viết mặt trước |
Chinese (traditional, regular script)
|
| Chữ khắc mặt trước |
洪 寶 通 武
(Translation: Hong Wu Tong Bao Hongwu (Emperor) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau |
Value above.
|
| Chữ viết mặt sau |
Chinese (traditional, regular script)
|
| Chữ khắc mặt sau |
五
(Translation: Wu 5 Cash) |
| Cạnh |
Smooth.
|
| Xưởng đúc |
Beiping Mint, Beijing, China(circa 1361-1393)
Fujian Provincial Mint,China Guangdong Provincial Mint,China Guilin Mint, Guangxi, China(circa 1361-1908) Henan Provincial Mint,China Hubei Provincial Mint,China Jiangning (Nanjing) Mint,modern-day Nanjing, Jiangsu, China (circa 1361-1670) Jinan Mint, Shandong, China(circa 1361-1855) Ministry of Public Works Mint(工部局), Beijing, China (1361-1726) Ministry of Public Works Mint(工部局), Nanjing, China (1361-1726) Zhejiang Provincial Mint,China |
| Số lượng đúc |
ND (1368-1393) - -
|
| ID Numisquare |
3063964740
|
| Ghi chú |
|