| Đơn vị phát hành | Southern Tang Kingdom |
|---|---|
| Năm | 943-957 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Cash |
| Tiền tệ | Cash (937-976) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 11.80 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#cf. 15.77 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước |
保 寶 元 大 (Translation: Bao Da Yuan Bao Baoda (1st era of Li Jing, 943-957) / Original currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram above. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau |
天 (Translation: Tian [Uncertain meaning]) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (943-957) - - |
| ID Numisquare | 5188901030 |
| Thông tin bổ sung |
|