| Đơn vị phát hành | Bolivia |
|---|---|
| Năm | 2001-2004 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Bolivianos |
| Tiền tệ | Second boliviano (1986-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: bronze plated steel centre in stainless steel ring |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#212, Schön#41 |
| Mô tả mặt trước | National Coat of Arms, name of country as curved legend on sides and top. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE BOLIVIA - * - (Translation: Republic of Bolivia) |
| Mô tả mặt sau | Face value within inner circle, motto in outer circle, date below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LA UNION ES LA FUERZA 5 BOLIVIANOS 2004 (Translation: The unity is the strength 5 Bolivianos 2001) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2001 - - 34 000 000 2004 - - 25 150 000 |
| ID Numisquare | 8894460970 |
| Ghi chú |