5 Baiza - Said

Đơn vị phát hành Muscat and Oman
Năm 1946
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Baiza (0.025)
Tiền tệ Saidi rial (1946-1970)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 3.84 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Scalloped (with 12 notches)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#26, Schön#15
Mô tả mặt trước Value in words and numerals.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước خمس بيزات ۵
(Translation: Five Baizas 5)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau سلطان مسقط وعمان سعيد بن تيمور ١٣٦۵
(Translation: Sultan of Muscat and Oman Sa`id bin Taimur 1365)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1365 (1946) - ١٣٦۵ - 3 849 000
1365 (1946) - ١٣٦۵ Proof -
1365 (1946) - ١٣٦۵ Proof Sets (KM#PS1) -
1365 (1946) - ١٣٦۵ Proof Sets (KM#PS2) -
ID Numisquare 3877334590
Thông tin bổ sung
×