Danh mục
| Đơn vị phát hành | Muscat and Oman |
|---|---|
| Năm | 1962 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | سعيد بن تيمور سلطان مسقط وعمان (Translation: Sa`id bin Taimur Sultan of Muscat and Oman) |
| Mô tả mặt sau | At center, a traditional Arabian dhow under full sail is depicted in left profile upon stylized waves, enclosed within a raised circular border. The Arabic word for 'Baisa' appears as a legend above the central circle, flanked on either side by the numeral '5' in Eastern Arabic script. The Hijri date '١٣٨١' (1381) is inscribed below the dhow within the circle, and the word 'Muscat' in Arabic appears beneath the circle in the lower field. A denticled outer border surrounds the entire design. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1381 (1962) - ۱۳۸۱ - 5,000,000 1381 (1962) - ۱۳۸۱ Proof - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |