Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Ottoman Empire - Municipality of Telonia (Antissa), Lesbos |
|---|---|
| Năm | 1855-1909 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse displays the elaborate tughra of Sultan Abdülmecid I, rendered in ornate calligraphic style and occupying the central field, with decorative floral and foliate elements — including a stylised branching plant with roundels — visible to the right. Below the tughra, the regnal year appears in Arabic numerals. Prominently applied in the lower portion of the field is the rectangular municipal countermark of Telonia (present-day Antissa, Lesbos), bearing the Greek legend 'ΤΕΛ' in bold Latin-style capitals. The host coin retains its original milled border. The countermark identifies the coin as having been authorised for local circulation by the municipality. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Host coin: عبد المجيد خان بن محمود المظفر دائما سنه ١٩ ּپلمار بلديه سي ٣٠٨ Countermark: TEΛ |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (1855) ١٧ - ١٢٥٥ ND (1856) ١٨ - ١٢٥٥ ND (1857) ١٩ - ١٢٥٥ ND (1858) ٢٠ - ١٢٥٥ ND (1859) ٢١ - ١٢٥٥ ND (1860) ٢٢ - ١٢٥٥ ND (1861) ٢٣ - ١٢٥٥ ND (1880-1909) - ١٢٥٥ |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |