Danh mục
| Đơn vị phát hành | Byzantine Empire (Byzantine states) |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Large denomination marker M occupies the central field, flanked by vertical strokes forming a decorative frame. A cross surmounts the M, a horizontal bar appears below it, and the mint signature SCL is inscribed in the exergue, identifying the Syracuse mint. The design is bold and schematic, following the standard follis reverse format of Byzantine provincial coinage. The strike is flat in areas and the flan notably irregular, reflecting typical hammered production quality of the Syracuse workshop under Constans II. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | M — SCL |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ? |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |