| Đơn vị phát hành | Spain |
|---|---|
| Năm | 1556-1598 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 4 Reales |
| Tiền tệ | Real (1497-1833) |
| Chất liệu | Silver (.931) |
| Trọng lượng | 13 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Cal#290 |
| Mô tả mặt trước | Crowned shield. Legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PHILIPPVS II DEI GRATIA G IIII (Translation: Philip II by the grace of God) |
| Mô tả mặt sau | Cross with castles and lions in octolobe. Legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HISPANIARVM REX (Translation: King of Spain) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1556-1598) GA - Cal#290 - ND (1556-1598) GA - Cal#291 - ND (1556-1598) GA - Cal#292 - ND (1556-1598) GD - Cal#293 - ND (1556-1598) GD - Cal#294 - ND (1556-1598) GD - Cal#295 - ND (1556-1598) GF - Cal#296 - ND (1556-1598) GF - Cal#297 - 1590 GF - Cal#298 - 1591 GF - Cal#299 - 1592 GF - Cal#300 - 1593 GF - Cal#301 - 1594 GF - Cal#302 - 1595 GF - Cal#303 - 1596 GF - Cal#304 - 1597 GM - Cal#306 - 1597 MG - Cal#305 - |
| ID Numisquare | 6146166210 |
| Ghi chú |