| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 1542-1555 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 4 Reales |
| Tiền tệ | Real (1535-1897) |
| Chất liệu | Silver (.931) |
| Trọng lượng | 13.6 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | MB#18 |
| Mô tả mặt trước | Crowned arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Crowned pillars |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1542-1555) - Without assayer or mint mark - ND (1542-1555) A-M - - ND (1542-1555) G-M - - ND (1542-1555) L-M - - ND (1542-1555) L-Mo - - ND (1542-1555) L/O-Mo - - ND (1542-1555) M-A - - ND (1542-1555) M-A/G - - ND (1542-1555) M-G - - ND (1542-1555) M-L - - ND (1542-1555) M-L/A - - ND (1542-1555) M-L/R - - ND (1542-1555) M-R - - ND (1542-1555) M-S - - ND (1542-1555) Mo-G - - ND (1542-1555) Mo-L - - ND (1542-1555) Mo-L/O - - ND (1542-1555) Mo-O - - ND (1542-1555) Mo-O/L - - ND (1542-1555) Mo-S - - ND (1542-1555) O-Mo - - ND (1542-1555) O/L-Mo - - ND (1542-1555) oMo-oGo - - ND (1542-1555) R-M - - ND (1542-1555) S-M - - ND (1542-1555) S-Mo - - |
| ID Numisquare | 4958064540 |
| Ghi chú |